桃神 táo shén · đào thần Hán Việt: đào thần · Pinyin: táo shén Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 神 (thần)Pinyintáo shénHán Việtđào thầnCấu tạo桃 + 神 · đào + thần nghĩa thành phần: đào + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桃木刻的门神。Tân Hoa Tự Điển 1.桃木刻的门神。