桃竹
đào trúc
Hán Việt: đào trúc · Pinyin: táo zhú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夾竹桃的別名。參見「夾竹桃」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竹的一种。质地坚实,为制箭﹑做手杖﹑编席的好材料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竹的一种。质地坚实,为制箭﹑做手杖﹑编席的好材料。
Eng
- Cihui 桃竹 áozhú n. <bot.> a kind of bamboo M:²kē