桃笙 táo shēng · đào sanh Hán Việt: đào sanh · Pinyin: táo shēng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 笙 (sanh)Pinyintáo shēngHán Việtđào sanhCấu tạo桃 + 笙 · đào + sanh nghĩa thành phần: đào + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桃枝竹编的竹席。Tân Hoa Tự Điển 1.桃枝竹编的竹席。