桃符板 táo fú bǎn · đào phù bản Hán Việt: đào phù bản · Pinyin: táo fú bǎn Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 符 (phù) + 板 (bản)Pinyintáo fú bǎnHán Việtđào phù bảnCấu tạo桃 + 符 + 板 · đào + phù + bản nghĩa thành phần: đào + phù + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桃符"。