桃綬 táo shòu · đào thụ Hán Việt: đào thụ · Pinyin: táo shòu Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 綬 (thụ)Pinyintáo shòuHán Việtđào thụCấu tạo桃 + 綬 · đào + thụ nghĩa thành phần: đào + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桃花绶。亦泛指印绶; 指桃红色的丝带; 指桃花。Tân Hoa Tự Điển 1.即桃花绶。亦泛指印绶。 2.指桃红色的丝带。 3.指桃花。