桃腮

táo sāi đào tai

Hán Việt: đào tai · Pinyin: táo sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子粉红色的脸颊; 指未经嫁接的桃树所开的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子粉红色的脸颊。 2.指未经嫁接的桃树所开的花。