桃花鹽

táo huā yán đào hoa diêm

Hán Việt: đào hoa diêm · Pinyin: táo huā yán

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐的一种。色如桃花,俗名红盐。产于甘肃张掖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐的一种。色如桃花,俗名红盐。产于甘肃张掖。