桃花飯

táo huā fàn đào hoa phạn

Hán Việt: đào hoa phạn · Pinyin: táo huā fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以梅红纸盛饭,润湿后去纸,搅拌和匀而成的一种红白相间的饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以梅红纸盛饭,润湿后去纸,搅拌和匀而成的一种红白相间的饭。