桃華水 táo huá shuǐ · đào hoa thủy Hán Việt: đào hoa thủy · Pinyin: táo huá shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 華 (hoa) + 水 (thủy)Pinyintáo huá shuǐHán Việtđào hoa thủyCấu tạo桃 + 華 + 水 · đào + hoa + thủy nghĩa thành phần: đào + hoa + thủy