桃蟲
đào trùng
Hán Việt: đào trùng · Pinyin: táo chóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟名。即鹪鹩; 桃树上的蠹虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即鹪鹩。 2.桃树上的蠹虫。
Eng
- Cihui 桃蟲 áochóng n. <zoo.> wren M:²zhī
Hán Việt: đào trùng · Pinyin: táo chóng