桃蟲

táo chóng đào trùng

Hán Việt: đào trùng · Pinyin: táo chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桃蟲 áochóng n. <zoo.> wren M:²zhī