桃諸 táo zhū · đào chư Hán Việt: đào chư · Pinyin: táo zhū Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 諸 (chư)Pinyintáo zhūHán Việtđào chưCấu tạo桃 + 諸 · đào + chư nghĩa thành phần: đào + chư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"桃菹"; 经过淹渍晾晒,供冬天食用的桃实。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"桃菹"。 2.经过淹渍晾晒,供冬天食用的桃实。