桃門

táo mén đào môn

Hán Việt: đào môn · Pinyin: táo mén

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰有桃符的门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰有桃符的门。