桄子

guāng ziquáng tử

Hán Việt: quáng tử · Pinyin: guāng zi

Tổng quan

guồng cuốn sợi (bằng tre hoặc gỗ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

竹木制成的绕线器具。形状略像“工”字,两头横木短,中间直木长。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

竹木製成用來繞線的器具。

Cấu tạo: 桄 (quáng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống cuốn sợi
  • VietPhrases guồng cuốn sợi
  • Tần suất từ guồng cuốn sợi (bằng tre hoặc gỗ); guồng cuốn sợi
  • Biên soạn 桄子 uàngzi n. reel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹木製成用來繞線的器具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹木制成的绕线器具。形状略像“工”字,两头横木短,中间直木长。

Eng

  • Cihui 桄子 uàngzi n. reel
  • Tần suất từ 桄子 uàngzi n. reel

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿