桄桔 quáng kết Hán Việt: quáng kết Tổng quan Cấu tạo: 桄 (quáng) + 桔 (kết)Hán Việtquáng kếtCấu tạo桄 + 桔 · quáng + kết nghĩa thành phần: quáng + kết Từ liên quan Gần nghĩa桄子 · 桄榔 · 桔子 · 桔梗 · 桔槔 · 桔橰 · 桔1. · 桔2.