桄桔 quáng kết Hán Việt: quáng kết Tổng quan Cấu tạo: 桄 (quáng) + 桔 (kết)Hán Việtquáng kếtCấu tạo桄 + 桔 · quáng + kết nghĩa thành phần: quáng + kết