桅帆 ngôi phàm Hán Việt: ngôi phàm Tổng quan Cấu tạo: 桅 (ngôi) + 帆 (phàm)Hán Việtngôi phàmCấu tạo桅 + 帆 · ngôi + phàm nghĩa thành phần: ngôi + phàm Nghĩa EngCihui 桅帆 éifān n. sail of a boat M:¹sōu/²zhī