桅座 ngôi tọa Hán Việt: ngôi tọa Tổng quan Cấu tạo: 桅 (ngôi) + 座 (tọa)Hán Việtngôi tọaCấu tạo桅 + 座 · ngôi + tọa nghĩa thành phần: ngôi + tọa Nghĩa EngCihui 桅座 wéizuò n. the base of a mast M:²zhī