桅檣

wéi qiáng ngôi tường

Hán Việt: ngôi tường · Pinyin: wéi qiáng

Tổng quan

cột buồm: cột tín hiệu

Cấu tạo: (ngôi) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột buồm: cột tín hiệu
  • Cihui cột buồm; cột tín hiệu。桅桿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桅杆。

Eng

  • Cihui 桅檣 wéiqiáng n. mast M:¹dǔ