桅索

wéi suǒ ngôi tác

Hán Việt: ngôi tác · Pinyin: wéi suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôi) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桅杆上的绳索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桅杆上的绳索。