框儿

khuông nhi

Hán Việt: khuông nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 框 (khuông) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khung
  • Biên soạn 框兒 uàngr* n. <coll.> 1. (eyeglasses) frame 2. framework (lit./fig.)

Eng

  • Cihui 框兒 uàngr* n. <coll.> 1. (eyeglasses) frame 2. framework (lit./fig.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌