框儿
khuông nhi
Hán Việt: khuông nhi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khung
- Biên soạn 框兒 uàngr* n. <coll.> 1. (eyeglasses) frame 2. framework (lit./fig.)
Eng
- Cihui 框兒 uàngr* n. <coll.> 1. (eyeglasses) frame 2. framework (lit./fig.)
Hán Việt: khuông nhi