框兒 khuông nhi Hán Việt: khuông nhi Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 兒 (nhi)Hán Việtkhuông nhiCấu tạo框 + 兒 · khuông + nhi nghĩa thành phần: khuông + nhi Nghĩa EngCihui 框兒 uàngr* n. <coll.> 1. (eyeglasses) frame 2. framework (lit./fig.)