框出 khuông xuất Hán Việt: khuông xuất Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 出 (xuất)Hán Việtkhuông xuấtTừ loạitínhCấu tạo框 + 出 · khuông + xuất nghĩa thành phần: khuông + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đóng khungBiên soạn 框出 uàngchū r.v. frame; enclose in a frameEngCihui 框出 uàngchū r.v. frame; enclose in a frame Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于