框出 khuông xuất Hán Việt: khuông xuất Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 出 (xuất)Hán Việtkhuông xuấtCấu tạo框 + 出 · khuông + xuất nghĩa thành phần: khuông + xuất Nghĩa EngCihui 框出 uàngchū r.v. frame; enclose in a frame