框子
khuông tử
Hán Việt: khuông tử · Pinyin: kuàng zi
Tổng quan
gọng (kính, đồ trang trí nhỏ, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui gọng (kính, đồ trang trí nhỏ, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.較小的框。如:「菜框子」。 2.事物固有的格式及範圍。也稱為「框框」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 框(多指较小的)眼镜~ㄧ玻璃~。
Eng
- CC-CEDICT frame (of spectacles, small ornament etc)
- Cihui frame (of spectacles, small ornament etc)