框定 kuāng dìng · khuông định Hán Việt: khuông định · Pinyin: kuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 定 (định)Pinyinkuāng dìngHán Việtkhuông địnhCấu tạo框 + 定 · khuông + định nghĩa thành phần: khuông + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限定(在一定的范围内):公安人员经过反复排查,~了作案人的范围。