框景 khuông cảnh Hán Việt: khuông cảnh Tổng quan Cấu tạo: 框 (khuông) + 景 (cảnh)Hán Việtkhuông cảnhCấu tạo框 + 景 · khuông + cảnh nghĩa thành phần: khuông + cảnh Nghĩa EngCihui 框景 kuàngjǐng n. frame decoration; frame scene