框格

khuông cách

Hán Việt: khuông cách

Tổng quan

khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)/sæʃfreim/, khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)

Cấu tạo: (khuông) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)/sæʃfreim/, khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)