案例研究法

án lệ nghiên cứu pháp

Hán Việt: án lệ nghiên cứu pháp

Tổng quan

phương pháp nghiên cứu vụ án; phương pháp nghiên cứu án lệ

Cấu tạo: 案 (án) + 例 (lệ) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp án lệ

Từ liên quan

Gần nghĩa

案例研究 · 案例推论 · 案例收集 · 案例汇编