案例汇编 àn lì huì biān·án lệ vị biên Hán Việt: án lệ vị biên · Pinyin: àn lì huì biān Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 例 (lệ) + 彙 (vị) + 編 (biên)Pinyinàn lì huì biānHán Việtán lệ vị biênCấu tạo案 + 例 + 彙 + 編 · án + lệ + vị + biên nghĩa thành phần: án + lệ + vị + biên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tập hợp án lệĐứcHandedict Fallsammlung Từ liên quan Gần nghĩa彙編語言 · 案例研究 · 汇编语言 · 案例法 · 案例研究法 · 案例推论 · 案例收集 · 汇编程序