案例研究

án lệ nghiên cứu

Hán Việt: án lệ nghiên cứu

Tổng quan

nghiên cứu vụ án; nghiên cứu bản án; nghiên cứu án lệ; nghiên cứu tình huống

Cấu tạo: (án) + (lệ) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu vụ án; nghiên cứu bản án; nghiên cứu án lệ; nghiên cứu tình huống