案例研究

án lệ nghiên cứu

Hán Việt: án lệ nghiên cứu

Tổng quan

nghiên cứu vụ án; nghiên cứu bản án; nghiên cứu án lệ; nghiên cứu tình huống

Cấu tạo: 案 (án) + 例 (lệ) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu án lệ

Từ liên quan

Gần nghĩa

案例研究法 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物