案具

àn jù án cụ

Hán Việt: án cụ · Pinyin: àn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指据以定案或定罪的文字材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指据以定案或定罪的文字材料。