案列

àn liè án liệt

Hán Việt: án liệt · Pinyin: àn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按次序排列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按次序排列。