案吏 àn lì · án lại Hán Việt: án lại · Pinyin: àn lì Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 吏 (lại)Pinyinàn lìHán Việtán lạiCấu tạo案 + 吏 · án + lại nghĩa thành phần: án + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓惩办下属官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓惩办下属官吏。