案土 àn tǔ · án thổ Hán Việt: án thổ · Pinyin: àn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 土 (thổ)Pinyinàn tǔHán Việtán thổCấu tạo案 + 土 · án + thổ nghĩa thành phần: án + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定本土。案,通"安"。Tân Hoa Tự Điển 1.安定本土。案,通"安"。