案頭劇 án đầu kịch Hán Việt: án đầu kịch Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 頭 (đầu) + 劇 (kịch)Hán Việtán đầu kịchCấu tạo案 + 頭 + 劇 · án + đầu + kịch nghĩa thành phần: án + đầu + kịch Nghĩa EngCihui 案頭劇 ntóujù n. closet drama; playscript for reading only M:²bù/¹běn