案宗 àn zōng · án tông Hán Việt: án tông · Pinyin: àn zōng Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 宗 (tông)Pinyinàn zōngHán Việtán tôngCấu tạo案 + 宗 · án + tông nghĩa thành phần: án + tông Nghĩa EngCihui 案宗 nzōng n. record M:¹juàn