案屯 àn tún · án truân Hán Việt: án truân · Pinyin: àn tún Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 屯 (truân)Pinyinàn túnHán Việtán truânCấu tạo案 + 屯 · án + truân nghĩa thành phần: án + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驻扎。Tân Hoa Tự Điển 1.驻扎。