案底
án để
Hán Việt: án để · Pinyin: àn dǐ
Tổng quan
tiền án
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền án
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 治安机关指某人过去违法或犯罪行为的记录。
Eng
- CC-CEDICT criminal record
- Cihui criminal record
Hán Việt: án để · Pinyin: àn dǐ
tiền án