案志 àn zhì · án chí Hán Việt: án chí · Pinyin: àn zhì Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 志 (chí)Pinyinàn zhìHán Việtán chíCấu tạo案 + 志 · án + chí nghĩa thành phần: án + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑制感情。Tân Hoa Tự Điển 1.抑制感情。