案房 án phòng Hán Việt: án phòng Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 房 (phòng)Hán Việtán phòngCấu tạo案 + 房 · án + phòng nghĩa thành phần: án + phòng Nghĩa EngCihui 案房 ànfáng n. <trad.> record office M:¹jiān