案摩 àn mó · án ma Hán Việt: án ma · Pinyin: àn mó Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 摩 (ma)Pinyinàn móHán Việtán maCấu tạo案 + 摩 · án + ma nghĩa thành phần: án + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 医疗方法之一。用手在人身上推﹑按﹑捏﹑揉,以促进血液循环,调整神经功能。Tân Hoa Tự Điển 1.医疗方法之一。用手在人身上推﹑按﹑捏﹑揉,以促进血液循环,调整神经功能。