案文 àn wén · án văn Hán Việt: án văn · Pinyin: àn wén Tổng quan văn bản Cấu tạo: 案 (án) + 文 (văn)Pinyinàn wénHán Việtán vănCấu tạo案 + 文 · án + văn nghĩa thành phần: án + văn Nghĩa ViệtCihui văn bảnEngCC-CEDICT textCihui textjaJMdict draft|draft proposal