案時

àn shí án thì

Hán Việt: án thì · Pinyin: àn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按时。按照约定或规定的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按时。按照约定或规定的时间。