案桌

àn zhuō án trác

Hán Việt: án trác · Pinyin: àn zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狹長形的桌子。《喻世明言.卷一三.張道陵七試趙昇》:「案桌上擺列著許多祭品。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭长形的桌子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狭长形的桌子。

Eng

  • Cihui 案桌 nzhuō* n. big rectangular desk/table M:¹zhāng