案檢

àn jiǎn án kiểm

Hán Việt: án kiểm · Pinyin: àn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查; 案卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查。 2.案卷。