案比 án bỉ Hán Việt: án bỉ Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 比 (bỉ)Hán Việtán bỉCấu tạo案 + 比 · án + bỉ nghĩa thành phần: án + bỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 檢驗人的年齡和相貌,是否與所報戶口符合。《後漢書.卷三九.江革傳》:「每至歲時,縣當案比。」也作「貌閱」。