案照
án chiếu
Hán Việt: án chiếu · Pinyin: àn zhào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 根据,依照。
- Tân Hoa Tự Điển 1.根据,依照。
Eng
- Cihui 案照 ànzhào conj. It is on record (that...)
Hán Việt: án chiếu · Pinyin: àn zhào