案牒

án điệp

Hán Việt: án điệp

Tổng quan

iấy tờ việc quan. án điệp án điệp ☆Giấy tờ việc quan.

Cấu tạo: (án) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iấy tờ việc quan. án điệp án điệp ☆Giấy tờ việc quan.