案犯

àn fàn án phạm

Hán Việt: án phạm · Pinyin: àn fàn

Tổng quan

nghi phạm: nghi can/bị can

Cấu tạo: (án) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi phạm: nghi can/bị can

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作案的人。

Eng

  • Cihui 案犯 nfàn n. 1. convicted criminal 2. culprits in a criminal case M:¹míng/ge