案理

àn lǐ án lí

Hán Việt: án lí · Pinyin: àn lǐ

Tổng quan

ái lẽ trong việc xét xử, cái lẽ trong nội vụ. án lí án lí ☆Cái lẽ trong việc xét xử, cái lẽ trong nội vụ.

Cấu tạo: (án) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái lẽ trong việc xét xử, cái lẽ trong nội vụ. án lí án lí ☆Cái lẽ trong việc xét xử, cái lẽ trong nội vụ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审查处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审查处理。