案由

àn yóu án do

Hán Việt: án do · Pinyin: àn yóu

Tổng quan

điểm chính của vụ án | tóm tắt | tổng kết tóm tắt nội dung vụ án。案件的內容提要。

Cấu tạo: (án) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm chính của vụ án | tóm tắt | tổng kết tóm tắt nội dung vụ án。案件的內容提要。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 案件的原由,稱為「案由」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 案件的内容提要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.案件的内容提要。

Eng

  • CC-CEDICT main points of a case|brief|summary
  • Cihui main points of a case; brief; summary